TIN TỨC

Children categories

Nên chọn loại nào, camera analog hay camera IP?

Nên chọn loại nào, camera analog hay camera IP? (0)

Nên chọn loại nào, camera analog hay camera IP?

 

Dư luận đang đồn đoán về khả năng "soán ngôi" của camera IP trong ngành công nghiệp CCTV. Thời suy vong cho đế chế camera analog đang đến gần. Câu chuyện này thực hư ra sao? Giải pháp camera nào sẽ đảm bảo cho tương lai? Dưới đây là những thông tin bạn nên cân nhắc trước khi quyết định lựa chọn camera IP hoặc camera analog:

Camera IP là gì?

Là loại camera có hình ảnh được số hóa, xử lý và mã hóa từ bên trong máy, sau đó truyền tải hình ảnh tín hiệu số qua một kết nối Ethernet về máy tính hoặc một thiết bị lưu trữ tín hiệu số.
Camera IP có thể sử dụng cả hai loại cảm biến CMOS hoặc CCD, và cũng có nhiều kiểu tương tự các dòng camera truyền thống như: Pan/Tilt/Zoom, mái vòm, đầu đạn, hộp, hồng ngoại và không dây.

Camera IP thường được tích hợp sẵn một giao diện web để có thể truy cập và điều khiển dựa trên một địa chỉ IP xác định thông qua mạng WAN, LAN hoặc Internet. Bằng cách sử dụng trình duyệt web tiêu chuẩn, khách hàng hoặc người sử dụng có thể xem hình ảnh của camera IP từ bất cứ nơi đâu.

Camera analog là gì?

Là một camera với cảm biến CCD và sau đó hình ảnh được số hóa để xử lý. Nhưng trước khi có thể truyền tải hình ảnh, nó cần phải chuyển đổi tín hiệu trở lại analog và truyền tải về một thiết bị analog, chẳng hạn như màn hình hoặc thiết bị lưu trữ. Không giống như camera IP, camera analog không được tích hợp giao diện web để truy cập và điều khiển mà chức năng này được thực hiện bởi bộ ghi hình (video recording), hoặc thiết bị điều khiển (control equipment).

Sự khác nhau giữa camera analog và camera IP?

Điểm khác nhau chủ yếu giữa camera analog và camera IP chính là ở phương pháp tín hiệu hình ảnh được truyền tải và nơi hình ảnh được nén hoặc được mã hóa.

Giữa camera IP và camera analog, nên chọn loại nào?

1. Chất lượng hình ảnh


Camera IP:
Camera IP có ưu điểm thu được hình ảnh với độ nét và chất lượng megapixel cao, nhưng trong điều kiện ánh sáng yếu, chất lượng ảnh sẽ bị hạn chế.

Camera IP bị giới hạn bởi tài nguyên mạng. Người dùng phải chọn lựa giữa tốc độ khung hình và chất lượng hình ảnh, tăng cái này thì giảm cái kia.

Do hình ảnh được nén trước khi truyền về trung tâm nên sẽ có độ trễ, bạn không thể xem được chất lượng hình ảnh cao nhất và hình ảnh không đảm bảo tính thời gian thực.

Camera analog:
Cảm biến CCD trong camera analog xử lý tốt chất lượng ảnh trong các điều kiện ánh sáng và chuyển động khác nhau. Tuy nhiên camera analog không có khả năng tương thích với các tiêu chuẩn cao hơn NTSC/PAL (chuẩn NTSC/PAL hỗ trợ 25-30 khung hình/giây, 525 – 625 dòng quét/khung hình).

DVR được trang bị các phần cứng và phần mềm để nén tín hiệu analog, do đó chất lượng hình ảnh và tốc độ khung hình dễ dàng được nâng cao.

2. Hệ thống cáp


Camera IP:
Một lợi thế của camera IP là khả năng sử dụng hệ thống dây mạng sẵn có để truyền điện (PoE) phục vụ cho hệ thống camera. Điều này được tuân theo tiêu chuẩn TIA/EIA-568-B với giới hạn khoảng cách từ switch tới camera là 100m.

Tuy nhiên cần chú ý, tùy theo loại camera IP, có thể sử dụng các nguồn 12.9 wat, 25 wat hoặc trên 70 wat mới có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu.

Camera analog:
Camera analog sử dụng hệ thống cáp đồng trục khá cồng kềnh và cần phải có nguồn điện đi kèm.

Hiện nay, các nhà tích hợp hệ thống có thể sử dụng "các bộ biến đổi balun" để truyền tải hình ảnh, điện và dữ liệu analog trên một hạ tầng dây mạng vượt xa giới hạn của tiêu chuẩn TIA/EIA. Sử dụng các bộ biến đổi balun, hình ảnh analog có thể được truyền đi hơn 1 km trên hệ thống cáp tiêu chuẩn Cat. 5e.

3. Truyền tải hình ảnh


Camera IP:
Lưu lượng tín hiệu IP, như VoIP, có thể gặp phải nhiều vấn đề trong truyền tải: giới hạn băng thông, tắc nghẽn mạng, thay đổi tỉ lệ bit, kích thước file lớn, cân bằng tải, virus và độ trễ. Nếu mạng có vấn đề dù chỉ trong giây lát, hình ảnh sẽ bị gián đoạn hoặc kém chất lượng.

Camera analog:
Lưu lượng tín hiệu analog không gặp bất cứ vấn đề gì về mạng hoặc rủi ro khi truyền tải. Băng thông hầu như không giới hạn. Đó là một kết nối bị động, tương tự như tín hiệu kết nối điện thoại analog, hình ảnh không bị ảnh hưởng hoặc nhiễu bởi các vấn đề bên ngoài hệ thống giám sát hình ảnh.

4. Bảo mật


Camera IP:
Dữ liệu IP có thể được mã hóa và khó có thể biết được nội dung nếu bị đánh cắp. Tuy nhiên, chính hệ thống mạng lại đang là đối tượng cho virus và các phần mềm khác tấn công. Do đó, camera và các thiết bị mạng cũng là mục tiêu tấn công của của những hacker.

Camera analog:
Tín hiệu analog ít an toàn hơn và có thể bị đánh cắp hoặc xem bởi bất cứ ai có quyền truy cập vào cơ sở hạ tầng cáp. Tuy nhiên, vì toàn bộ hệ thống analog gần như miễn dịch được với virus và các loại phần mềm tấn công, nên nếu muốn lấy được thông tin hình ảnh, các hacker không có cách nào khác ngoài việc bắt buộc phải tiếp xúc vật lý với các thiết bị trong hệ thống.

5. Bảo trì


Camera IP:
Một camera IP là một thiết bị mạng và cần được quản lý liên tục. Chi phí ước tính cho việc duy trì một thiết bị mạng (1 địa chỉ IP) khoảng từ $100 - $400 mỗi năm.

Camera analog:
Camera analog là thiết bị không cần phải quản lý. Không có địa chỉ IP để quản lý, không phải lo lắng về lập trình, phần mềm và kỹ năng quản lý.

6. Lắp đặt


Camera IP:
Camera IP đòi hỏi một số kỹ năng mạng cơ bản cho việc lắp đặt ở quy mô nhỏ. Nhưng ở những quy mô lớn hơn như doanh nghiệp, việc lắp đặt camera IP yêu cầu người lắp đặt phải trang bị kỹ năng và chuyên môn kỹ thuật nhiều hơn.

Camera analog:
Camera analog không đòi hỏi kiến thức về mạng và cấu hình, chỉ cần có nguồn điện, điểm đặt và tiêu điểm, việc lắp đặt có thể được thực hiện dễ dàng mà không cần quan tâm đến quy mô của hệ thống.

7. Độ tương thích


Camera IP:
Camera IP cần một NVR (còn gọi là máy ghi hình trên nền mạng IP) để giao tiếp với từng camera cụ thể. Mỗi khi muốn lắp đặt một camera mới, bạn cần đảm bảo rằng NVR có hỗ trợ cho camera đó. Bởi vì NVR có thể chỉ hỗ trợ một số camera giới hạn của một nhà sản xuất cụ thể.

Camera analog:
Một DVR có thể chấp nhận bất kỳ camera anlog nào. Bạn sẽ không phải lo lắng bất kỳ vấn đề nào về độ tương thích khi cần thay đổi DVR hoặc camera.

Tuy nhiên, có một lưu ý là nhiều DVR ngày nay được thiết kế hybrid (lai), tức trong một hệ thống tích hợp cả 2 loại camera analog và camera IP trên một giao diện phần mềm.

8. Khả năng mở rộng


Camera IP:
Một trong những ưu điểm của IP là nếu muốn thêm vào một camera IP mới, chỉ cần cắm vào bất kỳ kết nối mạng nào.
Tuy nhiên, khi muốn mở rộng hệ thống camera lên quy mô lớn cho các doanh nghiệp, cần phải có những thiết bị quản lý chuyên dụng và băng thông cần thiết.

Camera analog:
Camera analog không đòi hỏi yêu cầu về băng thông khi dữ liệu truyền giữa camera và thiết bị lưu trữ. Nên khi camera mới được lắp đặt - cắm trực tiếp vào DVR - sẽ không gây ảnh hưởng đến hệ thống mạng của bạn.

9. Giá cả (Cost)


Camera IP:
Camera IP có thể đắt hơn gấp 3 lần so với camera analog. Ngoài ra, còn có thêm chi phí cấp bản quyền cho mỗi camera để kết nối chúng với một DVR.

Việc lắp đặt hệ thống cho camera IP có thể trở nên rất tốn kém bởi nó đòi hỏi phải có các switch và các thiết bị ngoại vi.

Camera analog:
Camera analog có giá thấp hơn nhiều so với camera IP. Do không cần có các thiết bị ngoại vi và quản lý đi kèm, việc lắp đặt camera analog sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí cho doanh nghiệp.

Từ các so sánh, có thể thấy các giải pháp camera quan sát dựa trên IP tốn kém hơn nhiều so với các hệ thống camera analog chất lượng tương đương. Cài đặt camera IP cũng phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều yêu cầu quản lý bổ sung khi cần mở rộng. Tuy nhiên, khi xem xét về tổng thể, việc đầu tư cho giải pháp camera IP vẫn hiệu quả hơn vì có thể tiết kiệm được rất nhiều chi phí trong việc thiết kế, vận hành, bảo trì bảo dưỡng trong suốt nhiều năm sau đó.

Hơn nữa, với những tiện ích phong phú và những ưu điểm về mặt kỹ thuật, giải pháp sử dụng camera IP còn là một lựa chọn đầu tư phù hợp với xu hướng phát triển chung của công nghệ, đảm bảo không bị lạc hậu và có khả năng sử dụng được nhiều tiện ích hơn trong tương lai.
Tóm lại, camera IP là một công nghệ mới và đang ngày càng được hoàn thiện. Trong thời gian đầu, chất lượng của giải pháp sử dụng camera IP chưa thể đạt được như các giải pháp sử dụng camera analog. Nhưng với tốc độ phát triển nhanh của công nghệ cũng như yêu cầu ngày càng cao của người sử dụng, khoảng cách giữa giải pháp sử dụng công nghệ analog và công nghệ IP đã dần được xóa bỏ. Những giải pháp sử dụng camera IP đang từng bước vượt lên bằng những ưu điểm vượt trội của mình.

Nguồn Aventuracctv

Xem chi tiết...
Lựa chọn camera IP hay camera analog

Lựa chọn camera IP hay camera analog (0)

Lựa chọn camera IP hay camera analog

 

Trong thời điểm hiện tại, một câu hỏi đặt ra, tại sao khách hàng lại chuyển sang camera IP thay vì camera analog mặc dù camera IP có giá thành cao hơn? Các phân tích trong bài sẽ giúp khách hàng có cái nhìn rõ hơn về những ưu điểm và hạn chế của camera analog so với camera IP cũng như xu hướng giám sát an ninh hiện nay.

Khi tiếp cận khách hàng mới hoặc khách hàng hiện tại, không hiếm gặp các trường hợp phản đối camera IP khi đề cập việc lựa chọn giữa hệ thống giám sát IP và analog CCTV truyền thống. Lý do khách hàng phản đối thường là “triển khai hệ thống camera IP rất phức tạp” và “giá camera IP cao hơn analog”. Trong trường hợp này, không khó để thuyết phục khách hàng hiểu vì sao nên chọn giải pháp camera IP thay vì analog. Đầu tiên, hãy giúp khách hàng có cái nhìn cụ thể hơn về những ưu điểm và hạn chế của hệ thống camera analog CCTV, và tại sao nên chọn hệ thống giám sát IP trong thời điểm hiện tại.

ƯU ĐIỂM CỦA HỆ THỐNG CAMERA ANALOG CCTV

• Đơn giản– Hình ảnh tín hiệu analog là tiêu chuẩn hình ảnh phổ biến trong nhiều thập kỷ qua. Với các thiết bị đơn giản như camera analog, cáp đồng trục, đầu ghi hình DVR… người dùng đã có một hệ thống camera analog CCTV gần như hoàn chỉnh. Bất kỳ hệ thống camera analog CCTV nào cũng được mặc định kết nối vào DVR để hoạt động, bất kể là thương hiệu của nhà sản xuất nào.

Tuy hệ thống camera analog CCTV vẫn còn nhiều hạn chế, nhưng đứng trên lập trường người dùng để xem xét quá trình thao tác và lắp đặt, camera analog đơn giản và dễ sử dụng.

• Giá cả– Camera analog có chi phí rẻ hơn so với camera IP trong hầu hết các trường hợp. Có thể thấy rõ điều này với các gói sản phẩm trọn bộ gồm camera analog + đầu ghi DVR được các cửa hàng liên tục tung ra với giá bán tốt nhất dưới 10 triệu đồng. Những gói sản phẩm trọn bộ trao tay này bao gồm 4-8 camera analog ngoài trời, dây cáp, đầu ghi hình DVR (với ổ đĩa cứng được lắp đặt sẵn). Thậm chí một số cửa hàng còn khuyến mãi thêm bộ điều khiển từ xa đầu ghi và màn hình LCD, cung cấp cho khách hàng một hệ thống giám sát hình ảnh độc lập và đầy đủ. Khách hàng dễ dàng bị chinh phục bởi giá thành thấp của hệ thống camera analog khi so với camera IP.

Tuy nhiên, một khi hiểu rõ những hạn chế vốn có của hệ thống camera analog CCTV và những ưu điểm của hệ thống camera IP, đa phần khách hàng đều nhận ra IP thực sự có chi phí tối ưu hơn. Bước tiếp theo, hãy cùng xem xét những hạn chế của hệ thống analog và lợi ích khi triển khai hệ thống giám sát IP.

HẠN CHẾ CỦA HỆ THỐNG CAMERA ANALOG CCTV

• Hạn chế về khả năng mở rộng và lắp đặt linh hoạt– CCTV là từ viết tắt của closed circuit television– truyền hình mạch kín, đây là điểm hạn chế đầu tiên. Hãy tưởng tượng hệ thống camera analog giống như con “bạch tuộc”, với dây cáp của mỗi camera là một “tua bạch tuộc” và kết nối đến các DVR (là “bộ não bạch tuộc”). Khi triển khai, điều này đồng nghĩa quy mô hệ thống sẽ cố định và rất khó để mở rộng sau này. Ngược lại, với hệ thống camera IP, những hạn chế về khả năng mở rộng và lắp đặt linh hoạt trong thế giới analog không còn là vấn đề. Khách hàng có thể triển khai hệ thống giám sát IP tại nhiều khu vực lớn như trường học, tòa nhà văn phòng hay các cửa hàng bán lẻ có nhiều điểm bán hàng, hỗ trợ tối đa nhu cầu và ngân sách hiện có với khả năng dễ dàng lắp đặt và mở rộng theo bất kỳ quy mô nào.

Các ứng dụng có khoảng cách lắp đặt xa cũng là một hạn chế của camera analog. Người dùng có thể sử dụng giải pháp camera analog không dây, tuy nhiên tín hiệu truyền tải là không đáng tin cậy và chất lượng hình ảnh kém. Với các giải pháp không dây dành cho camera IP, khách hàng có thể truyền tải hình ảnh chất lượng cao ở khoảng cách trên 10 km.

• Độ phân giải hình ảnh– Hình ảnh analog chuẩn NTSC ra đời và phát triển từ những năm 1950. Bất chấp các tuyên bố về chất lượng hình ảnh camera analog đã được cải thiện so với trước đây, những công nghệ hình ảnh analog hiện tại vẫn đi theo lối mòn cũ kỹ và lạc hậu của 60 năm trước. Độ phân giải là lý do chính khiến ngành công nghiệp giám sát an ninh khuyến cáo người dùng nên chuyển từ analog sang IP. Hãy thử so sánh: Một camera IP độ phân giải 10-megapixel (3648 x 2736) sẽ có số điểm ảnh nhiều hơn gấp 3 lần so với độ phân giải analog 800 TVLs (tương đương 3-megapixel) cao nhất hiện nay. Một khi nhận ra giá trị của những chi tiết hình ảnh rõ ràng và sắc nét do camera IP megapixel mang lại, khách hàng sẽ sớm từ bỏ ý định sử dụng camera analog.

Lợi thế đáng kể khác của độ phân giải cao là khả năng quan sát và bao quát một khu vực rộng lớn với nhiều pixel hình ảnh hơn. Một camera IP hỗ trợ độ phân giải megapixel cao có thể bao quát và thay thế 2-3 camera analog. Thử so sánh: chi phí cho một camera IP kèm cả phí bảo trì và cài đặt vẫn thấp hơn so với 2-3 camera analog, rõ ràng chọn camera IP megapixel sẽ lợi thế hơn. Ngoài ra, cũng đừng quên nguy cơ chất lượng hình ảnh thấp từ analog: cái lợi của chi phí thấp không thể bù lại rủi ro khi không xác định rõ mặt nghi can đang phạm tội hoặc bỏ sót những hình ảnh quan trọng.

• Quản lý tập trung và phân quyền– Hạn chế lớn nhất của hệ thống camera analog là vấn đề quản lý tập trung và phân quyền cũng như khả năng bảo mật. Người dùng sẽ phải phụ thuộc hoàn toàn vào đầu ghi hình DVR và máy tính cài đặt phần mềm quản lý tập trung. Khi có sự cố xảy ra, ví dụ đầu ghi hình DVR ngưng hoạt động, toàn bộ hệ thống camera sẽ bị tê liệt. Bên cạnh đó là khả năng phân quyền người dùng bị hạn chế, khả năng bảo mật thấp. Với hệ thống camera IP, người dùng chỉ việc đăng nhập một cổng thông tin duy nhất là có thể quản lý tập trung nhiều địa điểm giám sát cũng như có thể truy cập vào bất cứ thiết bị lưu trữ và camera IP nào để quản lý tập trung. Ngoài ra khả năng phân quyền cho nhiều cấp độ người dùng cũng như chế độ bảo mật hệ thống tối ưu thông qua các cơ chế mã hóa dữ liệu HTTPS, IEEE 802.1X… là những ưu điểm vượt trội của camera IP.

• Cáp– Trong hệ thống CCTV, cáp đồng trục (RG6/RG59) được sử dụng cho camera analog và chỉ truyền duy nhất một tín hiệu: hình ảnh. Để cấp nguồn cho camera, cần một ổ cắm điện gần đó hoặc một dây cáp điện riêng biệt. Người dùng cũng có thể sử dụng kết hợp cáp video/điện, nhưng cách này sẽ làm tăng thêm chi phí hệ thống cáp. Nếu khách hàng muốn có âm thanh đi kèm hình ảnh lúc ghi hình, hoặc thực hiện chức năng PTZ trong camera thì đều cần có thêm dây cáp. Vì vậy, điểm mấu chốt là hệ thống cáp CCTV tốn kém và hạn chế. Với camera IP có tính năng PoE, chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất sẽ truyền đầy đủ tất cả tín hiệu hình ảnh, âm thanh, nguồn điện, giúp tiết kiệm tối đa chi phí. Việc tận dụng hệ thống cáp mạng có sẵn trong tòa nhà, văn phòng để triển khai các camera IP mới khi có phát sinh cũng là một lợi thế đáng kể.

• Thông minh– Camera analog thường được coi là thiết bị câm, vì chỉ truyền tải tín hiệu hình ảnh. Ngoại trừ camera PTZ, không có cách nào để kiểm soát dễ dàng các chức năng camera analog từ xa. Ngoài ra, camera analog cũng không có chức năng xử lý hình ảnh thông minh được tích hợp trên bo mạch, chẳng hạn như phát hiện chuyển động. Với camera IP, khách hàng không chỉ cấu hình được camera từ xa (độ phân giải, độ sáng, tốc độ khung hình), mà còn sử dụng được các chức năng thông minh trong camera như phát hiện chuyển động, nhận dạng khuôn mặt, cảnh báo sự kiện bằng cách gửi email, chụp lại hình ảnh tức thời hoặc lưu lại hình ảnh vào thẻ nhớ gắn sẵn trong camera.

XU HƯỚNG CAMERA IP

Theo tổ chức IMS Research, công nghệ camera IP đang tăng trưởng với tốc độ 34%/năm, trong giai đoạn 2008-2012. Cùng thời điểm này, thị phần camera analog vẫn tăng với tốc độ chậm hơn 2%/năm. Trong khi đó các dòng sản phẩm camera IP megapixel tăng trưởng với tốc độ ấn tượng 63%/năm. Các tổ chức nghiên cứu thị trường như IMS Research, IHS, IPVideoMarket… tiếp tục dự báo sự tăng trưởng mạnh mẽ thị phần camera IP trong thời gian tới.
Khi được giải thích rõ về những ưu điểm của hệ thống camera IP so với camera analog, tâm lý phản đối dựa trên giá cả của khách hàng sẽ được gỡ bỏ. Khách hàng chỉ còn đọng lại ấn tượng về khả năng cài đặt và hoạt động đơn giản của camera IP. Hầu hết các doanh nghiệp đều có sẵn mạng lưới IP và nguồn tài nguyên CNTT tại chỗ. Câu hỏi cần đặt ra là tại sao doanh nghiệp không sử dụng hệ thống IP có sẵn để đạt được nhiều lợi ích hơn từ camera IP thay vì sử dụng giải pháp analog đầy hạn chế?

Ngoài ra, hầu hết các hãng sản xuất camera IP hiện tại đều cung cấp các công cụ hỗ trợ cài đặt và cấu hình miễn phí cho khách hàng, chẳng hạn như tự động dò tìm và phát hiện camera, thiết lập địa chỉ IP, giúp việc cấu hình camera IP trở nên đơn giản, chỉ cần “cắm-và-chạy”. Giống như các thế hệ màn hình CRT trước đây, những ngày tháng huy hoàng của camera analog CCTV đang dần rời xa để nhường chỗ cho hệ thống camera IP. Sự đơn giản trong quá trình vận hành và triển khai là điều khách hàng nhận được từ hệ thống giám sát IP.

KẾT LUẬN

Không thể phủ nhận những yếu tố cạnh tranh của camera analog so với IP, tuy nhiên, xét về toàn diện thì giải pháp camera IP vẫn hiệu quả hơn vì có thể tiết kiệm được rất nhiều chi phí trong việc thiết kế, vận hành, bảo trì bảo dưỡng trong suốt khoảng thời gian nhiều năm sau đó. Khi tất cả công nghệ hiện tại đều trong xu thế “everything-over-IP”, cơ hội trải nghiệm những công nghệ hình ảnh và các tính năng mới nhất mà camera IP mang lại là điều nằm trong tầm tay của khách hàng.

Theo Security Today

Xem chi tiết...
So sánh công nghệ Camera AHD và công nghệ Camera IP

So sánh công nghệ Camera AHD và công nghệ Camera IP (0)

So sánh công nghệ Camera AHD và công nghệ Camera IP

Hai công nghệ Camera an ninh này đều có những ưu điểm riêng, tuy nhiên, Công nghệ camera AHD mới ra đời lại có nhiều ưu điểm vượt trội hơn so với công nghệ Camera IP 

Camera AHD là gì?

AHD là từ viết tắt của Analog High Definition. Công nghệ AHD là công nghệ Analog độ nét cao. Camera AHD có khả năng truyền tải dữ liệu với khoảng cách lên tới 500m và chất lượng khung hình lên tới 1080p (tương đương với camera IP có độ phân giải 2.0 MP) mà không có yêu cầu gì đặc biệt về hệ thống dây cáp truyền.

Camera IP là gì?

 Camera IP là loại camera có hình ảnh được số hóa, xử lý và mã hóa từ bên trong máy, sau đó truyền tải hình ảnh tín hiệu số qua một kết nối Ethernet về máy tính hoặc một thiết bị lưu trữ tín hiệu số. 

 So sánh công nghệ AHD và công nghệ Camera IP

a. Những ưu điểm của công nghệ AHD so với camera IP

Thứ nhất, Công nghệ AHD vẫn cho chất lượng hình ảnh cao lên tới 2.0 MP nhưng không chiếm băng thông Internet nên cơ sở hạ tầng mạng không còn là vấn đề phải quan tâm. Với hệ thống IP phân giải cao, băng thông là 1 vấn đề cực kỳ quan trọng liên quan đến chất lượng hình ảnh.

Thứ 2, với hệ thống IP, tín hiệu sẽ không truyền quá 100m trong mạng LAN nếu không có thiết bị hỗ trợ (Swich quang,giải pháp LAN to LAN…). AHD có thể truyền tín hiệu lên đến 500m mà không cần bất cứ thiết bị hỗ trợ nào

Thứ 3, giá thành của 1 hệ thống  AHD thấp hơn nhiều so với hệ thống dùng công nghệ IP chuẩn HD.

Cuối cùng, AHD cho phép lắp đặt hỗn hợp nên nếu muốn muốn người sử dụng vẫn có thể lắp Camera IP ở những vị trí đặc biệt quan trọng.

b. Những ưu điểm của công nghệ IP so với AHD

Công nghệ IP là công nghệ Camera cho độ phân của hình ảnh cao nhất ở thời điểm hiện tại. Độ phân giải của Camera IP là không giới hạn,trong tương lai sẽ  cao hơn Full HD 1080P.

Bên cạnh đó, Camera IP có chuẩn POE (Power Over Ethenet), truyền tín hiệu hình ảnh và điện áp trên cùng 1 dây cáp mạng .

Một ưu điểm nữa đó là một Camera IP có thể hoạt động riêng rẽ, không cần đầu ghi (NVR).

Hai công nghệ Camera an ninh này đều có những ưu điểm riêng, tuy nhiên, Công nghệ AHD mới ra đời lại có nhiều ưu điểm vượt trội hơn so với công nghệ Camera IP như chúng tôi đã đề cập ở trên.

Xem chi tiết...
Thứ năm, 17 Tháng 7 2014

Giới thiệu sách mới về PCCC

Giới thiệu sách mới về PCCC

 

1. Cuốn sách “Những văn bản quy phạm pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ” NXB Khoa học & Kỹ thuật - Hà Nội 2014.

Để giúp các cơ quan, đơn vị, cán bộ làm công tác quản lý về PCCC thuận lợi trong việc tra cứu các quy định về pháp luật, nghiệp vụ để góp phần tổ chức thực hiện có hiệu quả công tác PCCC và cứu nạn, cứu hộ trong phạm vi trách nhiệm của mình, Cục Cảnh sát PCCC và CNCH, Bộ Công an tái bản, bổ sung và phát hành cuốn sách “Những văn bản quy phạm pháp luật về PCCC và cứu nạn, cứu hộ”.

Nội dung cuốn sách bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến công tác PCCC và cứu nạn, cứu hộ hiện hành như Luật PCCC năm 2001, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật PCCC năm 2013; các bộ luật, pháp lệnh có liên quan; các nghị định của Chính phủ, quyết định của Thủ tướng Chính phủ; các thông tư, quy chuẩn, tiêu chuẩn Việt Nam về PCCC và có liên quan đến công tác PCCC và cứu nạn, cứu hộ. Sách dày 1.500 trang.


2. Ngoài ra, nhằm tăng cường kênh thông tin, tuyên truyền, phổ biến pháp luật, kiến thức về PCCC và phục vụ công tác huấn luyện nghiệp vụ PCCC cho từng đối tượng cụ thể, Cục Cảnh sát PCCC và cứu nạn, cứu hộ đã biên soạn và phát hành tài liệu huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ PCCC cho người đứng đầu cơ quan tổ chức, người sử dụng lao động, người lao động.v.v..,

Các bạn độc giả có nhu cầu xin liên hệ: Phòng Tuyên truyền, Cục Cảnh sát PCCC và CNCH - số 2 Đinh Lễ, Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Ở các đô thị, nhà cao tầng ngày càng nhiều, nguy cơ "bà hỏa" luôn rình rập, song công tác phòng cháy chữa cháy vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Khi xảy ra hỏa hoạn ở nhà cao tầng, để hạn chế thương vong, Sở Cảnh sát phòng cháy chữa cháy TP HCM có hướng dẫn cụ thể sau:

1./Khi bước chân vào một ngôi nhà cao tầng, nhiều tầng, việc đầu tiên bạn cần phải để ý xem cầu thang bộ, cầu thang thoát nạn ở đâu. Có thể bạn đi bằng lối thang máy nhưng vẫn cần đưa mắt chú ý đến vị trí đặt các phương tiện chữa cháy để khi xảy ra hỏa hoạn, các phương tiện này có thể giúp bạn thoát nạn. Hoặc đôi khi các cuộn dây vòi nước chính là các “dây” cứu nạn khi có hỏa hoạn.

2/.Khi có cháy hãy bình tĩnh suy xét là yếu tố quan trọng nhất. Dùng các thiết bị chữa cháy có sẵn dập tắt đám cháy. Nếu không dập được cháy hãy đóng cửa phòng bị cháy lại.
3./Tìm các lối thoát nạn sẵn có theo đèn chỉ dẫn (hoặc nghe thông báo qua hệ thống truyền thanh, vô tuyến). Có thể tìm lối thoát sang các phòng khác. Lưu ý hãy sử dụng cầu thang bộ hay theo lối đèn có chữ "EXIT" - lối ra để thoát nạn. Tuyệt đối không dùng thang máy vì khi xảy ra hỏa hoạn có thể nguồn điện bị ngắt, bạn sẽ bạn kẹt trong đó. Đồng thời trên đường đi, hãy báo cho hàng xóm hoặc những người khác ở các phòng lân cận biết đang có cháy xảy ra.

4./Nếu phải băng qua lửa thì hãy dùng chăn, áo thấm nước ướt trùm lên người. Bò hoặc đi khom người khi di chuyển trong vùng có nhiều khói. Nếu có điều kiện, hãy dùng khăn thấm nước để bị lên mũi sẽ giúp hạn chế hít phải khí độc. Lưu ý: nếu phải mở cửa hãy kiểm tra nhiệt độ trước khi mở (bằng cách sờ tay vào cửa). Nếu nhiệt độ quá cao, tuyệt đối không được mở.

5./Khi mở cửa, nên tránh mặt, né người sang một bên đề phòng lửa tạt (để tránh tổn thương do hiện tượng chênh lệch áp suất). Khi vào phòng nếu thấy có khói lùa vào hãy dùng vải, giẻ ướt chặn lấy chân cửa.

6./Nếu không tìm thấy lối ra cửa chính, hãy di chuyển ra ban công hoặc mở cửa sổ. Rồi từ ban công/cửa sổ hãy hô to cho mọi người biết. Sau đó gọi ngay cho lực lượng phòng cháy chữa cháy (số 114) để thông báo vị trí cụ thể của mình.


7./Trong khi chờ đợi lực lượng phòng cháy chữa cháy chuyên nghiệp, hãy tìm các phương tiện cứu nạn có sẵn trong tòa nhà được trang bị từ trước như thang, dây thoát hiểm để xuống.

8./Hãy quan sát kỹ để tìm kiếm phương tiện, đôi khi tấm rèm, ga xé dọc, quần áo gió buộc lại cũng có thể là phương tiện giúp bạn thoát nạn. Lưu ý, tuyệt đối không hoảng hốt, nhảy từ trên cao xuống sẽ rất nguy hiểm.

9./Khi có thang, đệm của lực lượng phòng cháy chữa cháy, cứu hộ cứu nạn đến và được yêu cầu, bạn mới nhảy xuống.

 

Sưu tầm

Hướng dẫn cách phòng tránh cháy nổ trong gia đình
Các gia đình nên nâng cao ý thức an toàn trong sử dụng điện, gas, hóa chất tại nhà, tránh tai nạn cháy nổ.